Mô tả
Camera IP HDPARAGON HDS-PT2021IRPW
Camera HDParagon chính hãng HDS-PT2021IRPW hình ảnh HD1080P, thiết kế xoay 4 chiều, nhìn xa 5-10m, hỗ trợ các tính năng chống ngược sáng kỹ thuật số, tích hợp Micro, loa đàm thoại 2 chiều. Sản phẩm chất lượng, gọn nhẹ, dễ sử dụng đảm bảo hài lòng khách hàng khó tính nhất.
- Độ phân giải 2.0 Megapixel cho hình ảnh 1080P HD siêu nét
- Độ nhạy sáng cao: 0.02 Lux@F1.2, 0lux with IR
- Đèn led hồng ngoại tầm nhìn xa ban đêm lên đến 5m
- Ống kính tiêu cự cố định F2.8mm góc nhìn 105 độ
- Hỗ trợ: âm thanh đàm thoại 2 chiều, kết nối Wifi
- Có thể điều khiển xoay ngang dọc: Pan: 0° to 355°; Tilt: -10° to 90°
- Hỗ trợ xoay ngang dọc Pan: 0° to 355°; Tilt: -10° to 90°
- Tích hợp khe cắm thẻ nhớ MicroSD tối đa 128Gb
- Miễn phí 1 host chính hãng trọn đời sản phẩm.

Camera IP HDPARAGON HDS-PT2021IRPW được sử dụng công nghệ mới nhất cho một camera cao cấp.
– Day/Night (ICR) : sử dụng ống kính ban ngày và ban đêm khác nhau cho hình ảnh cực đẹp xuất sắc giữa ngày và đêm

– 3D-DNR giảm nhiễu kỹ thuật số 3D
– D-WDR chống ngược sáng kỹ thuật số thế hệ mới
– Chức năng Backlight Compensation (BLC) hỗ trợ nhìn ngược sáng tự động điều chỉnh
– Nguồn cấp 5V DC .
Camera HDPARAGON DS-HDS-PT2021IRPW IP Wifi hồng ngoại tầm xa 5m, dòng sản phẩm mới nhất của HDPARAGON có độ phân giải 1.0 Megapixel giá rẻ, hình ảnh HD siêu nét, hỗ trợ chống ngược sáng kỹ thuật số, đàm thoại âm thanh 2 chiều màu trắng trang nhã sang trọng, sử dụng cho mọi nhà, camera cho văn phòng công ty, camera cho shop thời trang quần áo, camera cho quán café…Sản phẩm chất lượng siêu nét đảm bảo hài lòng khách hàng khó tính nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ Progressive Scan CMOS |
| Min. Illumination | 0.01Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Shutter Speed | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Slow Shutter | Support |
| Iris | F2.0 |
| Lens | 2.8 mm, horizontal field of view 105.8° |
| Lens Mount | M12 |
| Day &Night | IR cut filter with auto switch |
| DNR | 3D DNR |
| Wide Dynamic Range | Digital WDR |
| Pan/Tilt | Pan: 0° to 355°; Tilt: -10° to 90° |
| Compression Standard | |
| Video Compression | Main stream: H.264
Sub stream: H.264 |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile |
| Video Bit Rate | 32 Kbps – 8 Mbps |
| Audio Compression | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM |
| Audio Bit Rate | 64Kbps(G.711)/16Kbps(G.722.1)/16Kbps(G.726)/32-160Kbps(MP2L2) |
|
Image |
|
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| Main Stream
Max. Frame Rate |
50Hz: 25fps (1920 × 1080, 1280 ×720)
60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 ×720) |
| Sub Stream
Max. Frame Rate |
50Hz: 25fps (704 × 576, 352 × 288, 640 × 480, 320 × 240)
60Hz: 30fps (704 × 480, 352 × 240, 640 × 480, 320 × 240) |
| Image Settings | Brightness, saturation, sharpness, contrast are adjustable via client software |
| Day/Night Switch | Support auto/scheduled |
| Backlight Compensation | Support, zone optional |
| Region of Interest | Support 1 fixed region for each stream |
| Audio | |
| Environment Noise Filter | Support |
| Audio Input/Output | Support mono soundtrack |
| Audio Sampling Rate | Max. 16 kHz |
|
Network |
|
| Network Storage | Support Micro SD/SDHC/SDXC card, up to 128 GB local storage |
| Detection | Motion Detection |
| Alarm Trigger | Video Tampering Alarm, HDD Full, HDD Error, Network Disconnected, IP Address Conflicted, Illegal Login |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, IGMP, QoS, IPv6, Bonjour, SMTP, 802.1x |
| Standard | ISAPI |
|
General Function |
One-key reset, Anti-flicker, Heartbeat, Mirror, Password Protection, Privacy Mask, Watermark |
| Interface | |
| Communication Interface | 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port |
| On-board Storage | Built-in microSD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB |
| Audio Interface | 1 build-in microphone, 1 build-in speaker |
| Reset | Yes |
| Wi-Fi | |
| Wireless Standards | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n |
| Frequency Range | 2.4 GHz – 2.4835 GHz |
| Channel Bandwidth | 20/40MHz Support |
| Protocols | 802.11b: CCK, QPSK, BPSK, 802.11g/n: OFDM |
| Security | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS |
| Transfer Rates | 11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: up to 150Mbps |
| Wireless Range | 50 meters (The performance varies based on actual environment) |
| General | |
|
Operating Conditions |
-10 °C to 40°C (14 °F to 104 °F), Humidity 95% or less (non-condensing) |
|
Power Supply |
|
| Current | Max. 1.4A |
|
Power Consumption |
Max. 7W |
|
IR Range |
Up to 5 meters |
| Material | Plastic |
| Memory Card | 128Gb |
|
Dimensions |
Φ 82.4 × 113.6 mm (Φ 3.25” × 4.47”) |
|
Weight (include package) |
Approx. 510g (1.12 lb) |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.