Mô tả
Camera IP HIKVISION DS-2CD1001-I
– Cảm biến: 1/4″ Độ phân giải cao 1.0 Megapixel cho hình ảnh HD 720P HD siêu nét
– Độ nhạy sáng cao: 0.01 Lux@F1.2, 0lux with IR
– Đèn led hồng ngoại tầm nhìn xa ban đêm 30m
– Ống kính tiêu cự F2.8mm (tuỳ chọn 4,6mm)
– Hỗ trợ chống ngược sáng kỹ thuật số D-WDR, giảm nhiễu 3D-DNR
– Miễn phí tên miền chính hãng trọn đời sản phẩm. App điện thoại miễn phí Hik-Connect
– Chuẩn chống nước IP67, chống va đập IK10. Cấp nguồn PoE

Camera IP HIKVISION DS-2CD1001-I được sử dụng công nghệ mới nhất cho một camera cao cấp.
– Day/Night (ICR) : sử dụng ống kính ban ngày và ban đêm khác nhau cho hình ảnh cực đẹp xuất sắc giữa ngày và đêm

– 3D-DNR giảm nhiễu kỹ thuật số 3D

– Chức năng Backlight Compensation (BLC) hỗ trợ nhìn ngược sáng tự động điều chỉnh
– Nguồn cấp 12VDC, POE .
Camera HIKVISION DS-2CD1001-I IP dòng sản phẩm mới nhất của HIKVISION có độ phân giải 1.0 Megapixel giá rẻ, hồng ngoại ban đêm 30m, hỗ trợ chống ngược sáng kỹ thuật số, giảm nhiễu 3D-DNR, màu trắng trang nhã sang trọng, sử dụng cho mọi nhà, camera cho văn phòng công ty,camera cho shop thời trang quần áo, camera cho quán café…Sản phẩm chất lượng siêu nét đảm bảo hài lòng khách hàng khó tính nhất.
Với những tính năng cao cấp kể trên, Camera quan sát hikvision DS-2CD1001-I IP là lựa chọn lý tưởng dành cho các dự án lắp đặt camera nhà xưởng, lắp đặt camera công ty… giúp giám sát một khu vực rộng lớn với chi phí tiết kiệm hơn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Camera | |
| Image Sensor | 1/4″ progressive scan CMOS |
| Min. Illumination | Color: 0.01Lux @(F1.2,AGC ON), 0 Lux with IR |
| Shutter Speed | 1/3s to 1/100,000 s, support slow shutter |
| 2.8 mm (4 mm/6 mm), | 2.8 mm @F2.0, horizontal field of view 92°, 4 mm @F2.2, horizontal field of view 74°
6 mm @F2.0, horizontal field of view 49° |
| Lens Mount | M12 |
| Day &Night | IR cut filter with auto switch |
| 2-Axis Adjustment | Pan: 0° to 355°, tilt: 0°to 70° |
| DNR(Digital Noise Reduction) | 3D DNR |
| WDR(Wide Dynamic Range) | Digital WDR |
| Compression Standard | |
|
Video Compression |
Main stream: H.264
Sub stream: H.264/MJPEG |
| H.264 Type | Baseline profile/Main profile |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to2 Mbps |
| Image | |
| Max. Resolution | 1280 × 720 |
| Main Stream
Max. Frame Rate |
50Hz: 25fps@(1280 × 720)
60Hz: 30fps@(1280 × 720) |
| Sub-stream
Max. Frame Rate |
50Hz: 25fps@(640 × 480, 352 × 288,320 × 240)
60Hz: 30fps@(640 × 480, 352 × 240,320 × 240) |
| Image Settings | Brightness, saturation, contrast, sharpness are adjustable via web browser or client software |
| Day/Night Switch | Support auto, scheduled |
| Others | Mirror, BLC (area configurable), region of interest (support 1 fixed region) |
| Network | |
| Detections | Motion detection |
| Alarms | Video tampering, network disconnected, IP address conflicted |
|
Protocols |
TCP/IP,ICMP,HTTP,HTTPS,FTP,DHCP,DNS,DDNS,RTP,RTSP,RTCP, NTP,UPnP,SMTP,IGMP,802.1X,QoS,IPv6, Bonjour |
| Standard | ONVIF(PROFILE S,PROFILE G),PSIA,CGI,ISAPI |
| General Function | One-key reset, anti-flicker, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, watermark |
| Interface | |
| Communication Interface | 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port |
| Reset | Support |
| General | |
| Operating Conditions | -30 °C to60 °C (-22 °F to140 °F), humidity: 95% or less (non-condensing) |
| Power Supply | 12V DC ± 25%, PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Max. 4 W |
| Protection Level | IP67, IK10 |
| IR Range | Up to 30 m |
| Dimensions | Φ111 mm × 82 mm (4.4″ × 3.2″) |
| Weight | 500 g (1.1 lb.) |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.