Mô tả
Đầu ghi hình IP HIKVISION DS-7732NI-I4/24P Ultra HD 12MP
Đầu ghi hình ip Hikvision DS-7732NI-I4/24P hỗ trợ hai luồng dữ liệu độc lập Dual Stream cho phép đặt ở chế độ ghi tại chỗ và xem qua mạng thông số tối ưu nhất, hỗ trợ báo động, đánh dấu đoạn Video, hỗ trợ tìm và xem lại các đoạn đánh dấu, hỗ trợ ZOOM kỹ thuật số khi đang xem lại đoạn VIDEO. Hỗ trợ xem đồng thời tối đa 128 kênh.
- Đầu ghi hình IP HIKVISION DS7732NII4/24P hỗ trợ camera lên đến 12MP
- Ngõ ra VGA1/CVBS và 2 cổng HDMI( HDMI1 và HDMI2 xuất hình độc lập)
- Cổng HDMI 1 xuất hình 4K 3840×2160, VGA: 2K (2560 × 1440)/60Hz
- Hỗ trợ chuẩn mã hóa H.265+/H.265/H.264+/H.264/MPEG4
- HDD: 4 SATA tối đa 6TB và 1 cổng eSATA .
- Băng thông vào 256 Mbps
- Hỗ trợ cổng Alarm 16 in 4 out, Audio 1 in 1 out
- Hỗ trợ 24 cổng PoE
- Hỗ trợ 128 người dùng
- Phần mềm quản lý Hikconnect miễn phí
- Miễn phí 1 host chính hãng trọn đời sản phẩm.
- Hỗ trợ tính năng ANR cho phép khôi phục dữ liệu từ thẻ nhớ sang đầu ghi khi bị mất kết nối mạng

Đầu ghi IP HIKVISION DS-7732NI-I4/24P hỗ trợ xem camera và quản lý đầu ghi hình
Đầu ghi hình ip HIKVISION DS-7732NI-I4/24P hỗ trợ xem nhiều điện thoại di động khác nhau

– Xem camera online qua điện thoại di động hỗ trợ hết tất cả các dòng điện thoại chạy hệ điều hành khác nhau IPhone, IPad, Android, Windows phone 7 bằng phần mềm IVMS-4500 hoặc Hik-Connect
Đầu ghi hình ip HIKVISION DS-7732NI-I4/24P hỗ trợ xem camera trên nhiều trình duyệt web và hệ điều hành trên máy tính khác nhau.

– Quản lý Web: Internet Explorer, Mozilla FireFox, CMS software, xem đồng thời tất cả các camera
– Hỗ trợ đầy đủ tất cả các tính năng
Đầu ghi hình camera HIKVISION DS-7732NI-I4/24P là sản phẩm đầu ghi hình cao cấp HD hỗ trợ kết nối camera lên tới 12MP, sản phẩm giá rẻ chất lượng tốt nhất thị trường hiện nay cho mọi nhà, đảm bảo hài lòng khách hàng khó tính nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model |
|
DS-7732NI-I4/24P |
| Video/Audio input |
IP video input |
32-ch |
| Up to 12 MP resolution |
| Two-way audio |
1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 k Ω) |
| Network |
Incoming bandwidth |
320Mbps |
| Outgoing bandwidth |
256 Mbps |
| Remote connection |
128 |
| Video/Audio output |
Recording resolution |
12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA /4CIF /DCIF/ 2CIF/CIF/QCIF
|
|
CVBS output
|
1-ch, BNC (1.0 Vp-p, 75 Ω), resolution: PAL: 704 × 576, NTSC: 704 × 480 |
| HDMI1/VGA1 output
resolution |
HDMI1: 4K (3840 × 2160)/60Hz, 4K (3840 × 2160)/30Hz, 2K (2560 × 1440)/60Hz, 1920 × 1080p/60Hz, 1600 × 1200/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
| VGA1: 2K (2560 × 1440)/60Hz, 1920 × 1080p/60Hz, 1600 × 1200/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
| HDMI2 output
resolution |
1920 × 1080p/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
| Audio output |
1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Decoding |
Decoding format |
H.265+/H.265/H.264+/H.264/MPEG4 |
| Live view/ Playback resolution |
12 MP/8 MP/6 MP/5 MP/4 MP/3 MP/1080p/UXGA/720p/VGA/4CIF /DCIF/ 2CIF/CIF/QCIF
|
| Synchronous playback |
16-ch |
| Capability |
2-ch @ 12 MP (20fps) / 4-ch @ 8 MP (30fps) / 8-ch @ 4MP (30fps) / 16-ch @ 1080p (30fps) |
| Network management |
Network protocols |
TCP/IP, DHCP, Hik-Connect, DNS, DDNS, NTP, SADP, SNMP, SMTP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS |
| Hard disk |
SATA |
4 SATA interfaces for 4HDDs |
| Capacity |
Up to 8TB capacity for each HDD |
| eSATA |
1 eSATA interface |
| External interface |
Network interface |
1 RJ-45 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet interface |
| Serial interface |
1 RS-485 (half-duplex), 1 RS-232 |
| USB interface |
Front panel: 2 × USB 2.0; Rear panel: 1 × USB 3.0 |
| Alarm in/out |
16/4 (Optonal: 16/8) |
| POE Interface |
Interface |
24 RJ-45 10/100 Mbps self-adaptive Ethernet interfaces |
| Power |
≤ 210W |
| Supported standard |
IEEE 802.3 af/at |
| General |
Power supply |
100 to 240 VAC |
| Power |
≤ 300 W |
| Consumption
(without hard disk and PoE) |
≤ 20 W |
| Working temperature |
-10 to +55º C (+14 to +131º F) |
| Working humidity |
10 to 90 % |
| Chassis |
19-inch rack-mounted 1.5U chassis |
| Dimensions
(W × D × H) |
445 × 400 ×71 mm ( 17.5″× 15.7″ × 2.8″) |
| Weight
(without hard disk) |
≤ 5 kg (11 lb) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.