Mô tả
Đầu ghi hình HDPARAGON HDS-7224TVI-HDMI/K 24 kênh 4MP, chuẩn H.265+
Đầu ghi HDTVI HDParagon HDS-7224TVI-HDMI/K công nghệ mới High Definition Transport Video Interface (HDTVI) cho hình ảnh sắc nét gấp nhiều lần so với chuẩn analog thông thường, khả năng truyền hình ảnh HD qua mạng tốt, hỗ trợ xem camera trên nhiều trình duyệt web và hệ điều hành trên máy tính khác nhau.
Tính năng cơ bản Đầu ghi HDTVI HDPARAGON HDS-7224TVI-HDMI/K
- Đầu ghi hình HDPARAGON HDS-7224TVI-HDMI/K 24 kênh công nghệ mới High Definition Transport Video Interface(HDTVI) cho hình ảnh sắc nét gấp nhiều lần so với chuẩn analog thông thường, khả năng truyền hình ảnh HD qua mạng tốt.
- Chuẩn nén hình ảnh H.265+ tiết kiệm gấp 4 lần dung lượng lưu trữ, tốc độ xem qua mạng nhanh gấp đôi so với chuẩn H.264+
- Độ phân giải xem hình Full HD 1080P hình ảnh cực nét không bể hình
- Khoảng cách kết nối đến camera tối đa 1200m đối với cáp đồng trục
- Miễn phí tên miền DDNS
- Chuẩn ghi hình Digital Recorder : HDTVI / ANALOG / AHD + 1 camera IP 2.0MP
- Ổ cứng : 1 SATA dung lượng tối đa 6TB
- Audio: 1 in , 1 out
- Ngõ ra xem hình HDMI, VGA, CVBS cho hình ảnh cực nét full HD 1080P
- Hỗ trợ chế độ chống ghi đè lên những đoạn video clips quan trọng đã được đánh dấu. Tìm kiếm trực quan
- Cho phép ghi hình, xem lại, truyền dữ liệu qua mạng, sao lưu và giám sát tại cùng một thời điểm.
- Chế xem lại hình ảnh tìm kiếm thông minh.


Đầu ghi hình HDPARAGON HDS-7224TVI-HDMI/K hỗ trợ xem nhiều điện thoại di động khác nhau
– Xem camera online qua điện thoại di động hỗ trợ hết tất cả các dòng điện thoại chạy hệ điều hành khác nhau IPhone, IPad, Android, Windows phone 7 bằng phần mềm Hik-Connect
THÔNG SỐ KÝ THUẬT
| Video/Audio Input | ||
|---|---|---|
| Audio Input: | 1-ch | |
| Video Compression: | H.265 Pro+/H.265 Pro/H.265/H.264+/H.264 | |
| Analog and HD-TVI video input: | 24-ch,BNC interface (1.0Vp-p, 75 Ω)connection | |
| Supported camera types: | Support HDTVI input: 4 MP, 3 MP, 1080p30, 1080p25, 720p60, 720p50, 720p30, 720p25 Note: The 3 MP signal input is only available for channel 1 of DS-7204HQHI-K1, for channel 1/2of DS-7208HQHI-K1, and for channel 1/2/3/4 of DS-7216HQHI-K1. Support AHD input: 4 MP, 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30 Support CVI input: 4 MP, 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30 Support CVBS input |
|
| Video Input Interface: | BNC (1.0 Vp-p, 75Ω) | |
| Audio Compression: | G.711u | |
| Audio Input Interface: | RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ) | |
| Two-way Audio: | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ), (using the 1st channel of audio input) | |
| Video/Audio Output | ||
|---|---|---|
| HDMI/VGA Output: | VGA: 1-ch, 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz HDMI: 1-ch, 4K (3840 × 2160)/30Hz, 2K (2560 × 1440)/60Hz, 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
|
| Recording resolution: | When 1080p Lite mode not enabled: 4 MP lite/3 MP/1080p/1080p lite/720p/WD1/4CIF/VGA/CIF When 1080p Lite mode enabled: 4 MP lite/3 MP/1080p lite/720p/720p lite/WD1/4CIF/VGA/CIF |
|
| Frame Rate: | Main stream: When 1080p Lite mode not enabled: For 4 MP stream access: 4 MP lite@15fps; 1080p lite/720p/WD1/4CIF/VGA/CIF@25fps (P)/30fps (N) For 3 MP stream access: 3 MP/1080p/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF@15fps For 1080p stream access: 1080p@15fps; 720p/VGA/WD1/4CIF/CIF@25fps (P)/30fps (N) For 720p stream access: 720p/VGA/WD1/4CIF/CIF@25fps (P)/30fps (N) When 1080p Lite mode enabled: 4 MP lite/3 MP@15fps; 1080p lite/720p lite/VGA/WD1/4CIF/CIF@25fps (P)/30fps (N) |
|
| Video Bit Rate: | 32 Kbps-6 Mbps | |
| Stream Type: | Video/Video&Audio | |
| Two-way Audio: | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ) (using the audio input) | |
| Audio Output: | 1-ch RCA(Linear, 1kΩ) | |
| Audio Bit Rate: | 64kbps | |
| Dual Stream: | Support | |
| Synchronous Playback: | 24-ch | |
| Network management | ||
|---|---|---|
| Remote connections: | 128 | |
| Network protocols: | TCP/IP, PPPoE, DHCP, Guarding Vision, DNS, DDNS, NTP, SADP, NFS, iSCSI, UPnP?, HTTPS, ONVIF | |
| Hard Disk Driver | ||
|---|---|---|
| Interface Type: | K1 : 1 SATA Interface
K2 : 2 SATA interface |
|
| Capacity: | Up to 10 TB capacity for each disk | |
| External Interface | ||
|---|---|---|
| Network Interface: | 1; 10M / 100M / 1000M self-adaptive Ethernet interface | |
| USB Interface: | 1 USB 2.0 Interface & 1 USB 3.0 Interface | |
| Serial Interface: | 1; standard RS-485 serial interface, half-duplex | |
| General | ||
|---|---|---|
| Power Supply: | 12 VDC | |
| Consumption: | ≤ 25W(without hard disks) | |
| Working Temperature: | -10 oC to +55 oC (14 oF to 131 oF) | |
| Working Humidity: | 10% to 90% | |
| Dimensions: | 315 × 242 × 45 mm (12.4 × 9.5 × 1.8 inch) | |
| Weight: | ≤ 2 kg (4.4 lb) | |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.