Mô tả
Thiết kế hình dáng Robot nhỏ gọn
Camera IP Wifi Hdparagon HDS-2421IRPW Cube có hình dáng nhỏ gọn giống như một chú robot nhỏ bé, ở giữa khung kính nền đen là ống kính camera chính độ phân giải 2.0MP. Điểm nổi bật khiến bạn phải thích thú ở camera IP là phần khớp giữa của camera có thể linh hoạt điều chỉnh những góc quay.
Chân đế của camera được thiết kế 2 khớp nãy, sau khi sử dụng hai ốc vít định vị chân đế vào mặt phẳng tường, bạn chỉ việc nhẹ nhàng xoay chân camera là đã có thể cố định camera vào chân tường, mặt ốp trần để quan sát toàn bộ cửa hàng, phòng khách nhà mình rồi.
Cảm biến 1/2.8″ CMOS, cùng độ phân giải 2.0 Megapixel
Camera có cảm biến 1/2.8″ CMOS cùng độ phân giải 2.0 Megapixel Full HD 1080P, giúp ghi lại những khung hình rõ nét, chi tiết để bạn có thể kiểm tra, quan sát khu vực lắp đặt một cách hiệu quả.

Nhìn rõ mọi chi tiết
Chế độ chống ngược sáng kỹ thuật số giúp bạn nhìn rõ mọi chi tiết ở chế độ chiếu sáng tốt nhất với WDR, tự động điều khiển các mức cân bằng trắng cho video và hình ảnh rõ nét hơn.

Camera còn sở hữu chế độ bù ngược sáng BLC, chống ngược sáng (BLC) và chống nhiễu (3D-DNR) giúp camera tự động điều chỉnh hình ảnh với màu sắc đẹp, để bạn có thể quan sát mọi thứ dễ dàng.

Ghi hình video thông minh
Chế độ video động thông minh cho phép Hdparagon HDS-2421IRPW Cube ghi lại các video bắt đầu sự kiện vào bộ nhớ trên máy hoặc điện toán đám mây, lọc tất cả video không liên quan để tiết kiệm thời gian của bạn.
Báo động kích hoạt
Ngoài ra, camera sở hữu cảm biến hình ảnh động, chuyển cảnh báo qua email hoặc âm thanh tới điện thoại giúp bạn bảo đảm an toàn trước mọi cuộc đột nhập, sự cố có thể xảy ra.
Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên tới 128GB
Hơn thế nữa, thiết bị còn hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên tới 128GB cho phép bạn lưu trữ nhiều đoạn video, hình ảnh trong nhiều ngày phục vụ tốt đa nhu cầu cầu sử dụng của bạn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ Progressive Scan CMOS |
| Min. Illumination | 0.01Lux @ (F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Shutter Speed | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Slow Shutter | Support |
| Iris | F2.0 |
| Lens | 2.8mm, horizontal field of view 105.8° |
| Lens Mount | M12 |
| Day &Night | IR cut filter with auto switch |
| DNR | 3D DNR |
| Wide Dynamic Range | Digital WDR |
| Compression Standard | |
| Video Compression | Main stream: H.264Sub stream: H.264 |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile |
| Video Bit Rate | 32 Kbps – 8 Mbps |
| Audio Compression | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM |
| Audio Bit Rate | 64Kbps(G.711)/16Kbps(G.722.1)/16Kbps(G.726)/32-160Kbps(MP2L2) |
|
Image |
|
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| Main StreamMax. Frame Rate | 50Hz: 25fps (1920 × 1080, 1280 ×720)60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 ×720) |
| Sub StreamMax. Frame Rate | 50Hz: 25fps (704 × 576, 352 × 288, 640 × 480, 320 × 240)60Hz: 30fps (704 × 480, 352 × 240, 640 × 480, 320 × 240) |
| Image Settings | Brightness, saturation, sharpness, contrast are adjustable via client software |
| Day/Night Switch | Support auto/scheduled |
| Backlight Compensation | Support, zone optional |
| Region of Interest | Support 1 fixed region for each stream |
| Audio | |
| Environment Noise Filter | Support |
| Audio Input/Output | Support mono soundtrack |
| Audio Sampling Rate | Max. 16 kHz |
|
Network |
|
| Network Storage | Support microSD/SDHC/SDXC card, up to 128 GB local storage |
| Detection | Motion Detection |
| Alarm Trigger | Video Tampering Alarm, HDD Full, HDD Error, Network Disconnected, IP Address Conflicted, Illegal Login |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, IGMP, QoS, IPv6, Bonjour, SMTP, 802.1x |
| Standard | ISAPI |
|
General Function |
One-key reset, Anti-flicker, Heartbeat, Mirror, Password Protection, Privacy Mask, Watermark |
| Interface | |
| On-board Storage | Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB |
| Audio Interface | 1 build-in microphone, 1 build-in speaker |
| Reset | Yes |
| Wi-Fi | |
| Wireless Standards | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n |
| Frequency Range | 2.4 GHz – 2.4835 GHz |
| Channel Bandwidth | 20/40MHz Support |
| Protocols | 802.11b: CCK, QPSK, BPSK, 802.11g/n: OFDM |
| Security | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS |
| Transfer Rates | 11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: up to 150Mbps |
| Wireless Range | 50 meters (The performance varies based on actual environment) |
| General | |
|
Operating Conditions |
-10 °C to 40°C (14 °F to 104 °F), Humidity 95% or less (non-condensing) |
|
Power Supply |
|
| Current | Max. 0.9A |
|
Power Consumption |
Max. 4.5W |
|
IR Range |
Up to 10 meters |
| Material | Plastic |
| Memory Card | 128Gb |
|
Dimensions |
Φ 64 × 106.9 mm (Φ 2.52” × 4.21”) |
|
Weight |
115 g (0.25 lbs) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.